nhấp nhỏm

nhấp nhỏm

Một cậu bé nhấp nhỏm trên ghế chờ đến lượt mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động không yên, liên tục đứng lên ngồi xuống hoặc nhổm người lên: "nhấp nhỏm" mô tả hành động không ngừng thay đổi tư thế, thường do bồn chồn, sốt ruột, hoặc muốn quan sát kỹ hơn.
    • trạng thái không ổn định, chưa vững chắc: "nhấp nhỏm" cũng chỉ sự lắc lư, chông chênh của một vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngồi một chỗ anh ta cứ nhấp nhỏm mãi. (Anh ta không ngừng cựa quậy, đứng lên ngồi xuống không yên.)
    • nhấp nhỏm trên ghế chờ mẹ về. ( bồn chồn, liên tục nhổm người lên để nhìn ra cửa.)
    • Chiếc ghế kỹ nhấp nhỏm khi tôi ngồi lên. (Chiếc ghế lắc lư, không vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngồi nhấp nhỏm": diễn tả trạng thái ngồi không yên, thường lo lắng hoặc sốt ruột.

    • Ông ấy ngồi nhấp nhỏm trong phòng chờ suốt hai tiếng đồng hồ. (Ông ấy không ngừng thay đổi tư thế quá lo lắng.)
  • "Nhấp nhỏm đứng dậy": hành động nhổm người lên nhiều lần nhưng chưa thực sự đứng hẳn.

    • Anh ta nhấp nhỏm đứng dậy định nói điều đó. (Anh ta nhiều lần nhổm người lên nhưng cuối cùng vẫn ngồi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhấp nhổm (động từ): có nghĩa tương tự "nhấp nhỏm", nhưng thường dùng để chỉ hành động nhổm người lên một cách nhanh, gấp gáp.
    • Con mèo nhấp nhổm khi nghe tiếng động. (Con mèo bật dậy đột ngột giật mình.)
  • Nhổm (động từ): nâng người lên khỏi chỗ ngồi, chưa đứng hẳn.
    • nhổm dậy nhìn ra ngoài cửa sổ. ( nâng người lên để quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên.
  • Sốt ruột: nóng lòng, mong chờ điều .
  • Chông chênh: không vững vàng, dễ đổ.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi không yên: không thể giữ nguyên tư thế ngồi quá lo lắng hoặc sốt ruột.
    • ấy ngồi không yên khi chờ kết quả thi. ( ấy liên tục nhấp nhỏm trên ghế.)

Từ chứa "nhấp nhỏm"