nhấp nhỏm
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử động không yên, liên tục đứng lên ngồi xuống hoặc nhổm người lên: "nhấp nhỏm" mô tả hành động không ngừng thay đổi tư thế, thường do bồn chồn, sốt ruột, hoặc muốn quan sát kỹ hơn.
- Ở trạng thái không ổn định, chưa vững chắc: "nhấp nhỏm" cũng chỉ sự lắc lư, chông chênh của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ngồi một chỗ mà anh ta cứ nhấp nhỏm mãi. (Anh ta không ngừng cựa quậy, đứng lên ngồi xuống vì không yên.)
- Cô bé nhấp nhỏm trên ghế chờ mẹ về. (Cô bé bồn chồn, liên tục nhổm người lên để nhìn ra cửa.)
- Chiếc ghế cũ kỹ nhấp nhỏm khi tôi ngồi lên. (Chiếc ghế lắc lư, không vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngồi nhấp nhỏm": diễn tả trạng thái ngồi không yên, thường vì lo lắng hoặc sốt ruột.
- Ông ấy ngồi nhấp nhỏm trong phòng chờ suốt hai tiếng đồng hồ. (Ông ấy không ngừng thay đổi tư thế vì quá lo lắng.)
"Nhấp nhỏm đứng dậy": hành động nhổm người lên nhiều lần nhưng chưa thực sự đứng hẳn.
- Anh ta nhấp nhỏm đứng dậy định nói điều gì đó. (Anh ta nhiều lần nhổm người lên nhưng cuối cùng vẫn ngồi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhấp nhổm (động từ): có nghĩa tương tự "nhấp nhỏm", nhưng thường dùng để chỉ hành động nhổm người lên một cách nhanh, gấp gáp.
- Con mèo nhấp nhổm khi nghe tiếng động. (Con mèo bật dậy đột ngột vì giật mình.)
- Nhổm (động từ): nâng người lên khỏi chỗ ngồi, chưa đứng hẳn.
- Nó nhổm dậy nhìn ra ngoài cửa sổ. (Nó nâng người lên để quan sát.)
Từ đồng nghĩa
- Bồn chồn: trạng thái lo lắng, không yên.
- Sốt ruột: nóng lòng, mong chờ điều gì.
- Chông chênh: không vững vàng, dễ đổ.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi không yên: không thể giữ nguyên tư thế ngồi vì quá lo lắng hoặc sốt ruột.
- Cô ấy ngồi không yên khi chờ kết quả thi. (Cô ấy liên tục nhấp nhỏm trên ghế.)